Chương 5: Căn Nhà Khóa Chặt Trong Biển Máu
by shynx86Lồng ngực tôi phập phồng, cổ họng khô khốc đến mức nuốt nước bọt cũng đau. May mà tôi chẳng còn gì để nôn nữa. Ánh nắng ban ngày trên sân thượng vẫn chói, nóng rát, như một thứ bùa hộ mệnh duy nhất còn sót lại. Tôi tự ép mình tin vào điều bố nói: ban ngày an toàn.
Tôi lao về phía chiếc bàn nhỏ nhà mình. Nó đã lật ngửa, chân bàn gãy một chiếc. Bánh trung thu, bưởi, táo, rượu trắng… tất cả đều phủ một lớp máu đen loang lổ, như ai đó đã dùng tay nhúng bùn quệt lên. Táo thì không thể nhặt. Nhưng bánh trung thu và bưởi vẫn bọc nilon, rượu cũng còn nguyên nút. Tôi vừa cúi xuống vừa nín thở, cắn răng nhặt từng thứ, nhét vào túi áo.
Mùi tanh xộc lên làm mắt tôi cay xè. Tôi không dám nhìn lâu. Chỉ cần liếc sang một chút thôi là thấy đủ thứ: một bàn tay cong quắp còn bám mảnh vải, một mẩu tóc dính bệt vào tro hương, và một thứ tròn tròn… tôi lập tức quay mặt đi, tim đập thình thịch như sắp vỡ.
Địa ngục Tu La… chắc cũng chỉ tới thế này.
Tôi đứng thẳng lên, nhìn xuống khu dân cư bên dưới qua lan can. Từng vệt máu bắn ra như nét cọ vung loạn. Những mảng đỏ thẫm vỡ vụn bám trên mái che, trên bồn cây, trên nền bê tông. Nhưng điều khiến tôi lạnh gáy nhất là: không có một thi thể nào nằm yên.
Không một ai chết.
Họ đều “về nhà”.
Họ đều đã biến thành thứ vừa bò vừa gọi… và tối xuống sẽ lại bị ánh trăng kéo ra lần nữa.
Tôi nén run, xách túi chạy sang bên phải. Ở đó cũng có bàn cúng của các nhà khác. Tôi cúi xuống nhặt thêm bưởi, chọn những quả còn nguyên, lau vội bằng tay áo, nhét vào túi. Ba quả bưởi, ba hộp bánh trung thu… tôi không thể mang thêm. Tay tôi đã run đến mức túi nilon kêu sột soạt nghe như tiếng hét giữa chốn yên lặng.
Tôi quay người định chạy.
Ngay giây đó, tôi cảm thấy… ánh nắng biến mất.
Tôi ngẩng đầu.
Một đám mây lớn đang trôi qua, che kín mặt trời. Bóng râm phủ xuống sân thượng như một tấm vải đen thả từ trên trời.
Chỉ là mây thôi. Chỉ là mây.
Tôi tự nhủ, rồi bước nhanh về phía cửa cầu thang.
Nhưng vừa tới nơi, tôi sững cứng.
Ở ngay đầu cầu thang, có một cái bóng đỏ đang phủ phục.
Toàn thân nó dính máu đã khô, đầu vỡ nát, một mảng não lộ ra như bã đậu đỏ sẫm. Tay chân gãy gập, xương chọc ra ngoài, má nát bét, mũi gần như hòa vào hốc mắt… Nhưng nó vẫn “sống”, vẫn đang nhích từng chút một như con sâu bị giẫm.
Tôi lùi lại, cổ họng nghẹn cứng.
Cái bóng ấy ngẩng đầu lên, phát ra tiếng cười khàn khàn đầy phấn khích:
“Tịch Tịch… ngắm trăng đi… trăng lên rồi sao?”
Dì Chu.
Dù hình thù đã không còn giống con người, tôi vẫn nhận ra giọng đó – cái giọng hay sang nhà tôi xin chút hành lá, hay càm ràm chuyện thang máy hỏng. Giờ nó bị kéo dài, rỗng tuếch như gió lọt qua ống tre.
Tôi vừa lùi vừa nôn khan. Nhưng dì Chu bò nhanh đến kinh hoàng. Chân tay gãy mà vẫn bám sàn như nhện. Lưng cong lên, xương kêu răng rắc mỗi lần nhích.
“Trời tối rồi… trăng lên rồi…” Dì Chu ngẩng đầu nhìn bầu trời bị mây che, mắt trợn trừng như trẻ con nhìn đồ chơi. Rồi nó quay sang nhìn tôi, cái miệng nứt toác mấp máy: “Tịch Tịch… mặt trăng đẹp lắm… nhất định phải nhìn nó…”
Tôi đã lùi đến mép sân thượng. Sau lưng là khoảng không.
Không còn đường lùi.
Tôi run bắn, nước mắt trào ra. Nhưng trong đầu lại bật lên hình ảnh mẹ và em trai nằm dưới gầm giường, run rẩy chờ tôi về. Tôi không được chết ở đây. Tôi phải mang đồ về. Tôi phải sống.
Tôi nhìn thấy túi bánh và bưởi rơi tứ tung dưới đất. Tôi chỉ cần lao đến nhặt, rồi lao xuống cầu thang. Dì Chu bò nhanh, nhưng tôi chạy nhanh hơn… đúng không?
Làm thôi.
Tôi nghiến răng, ép hai chân nhúc nhích.
Nhưng ngay khi tôi vừa bước được một bước…
Dì Chu gào lên một tiếng, rồi “phóng” một đoạn dài như bị dây kéo, trong nháy mắt đã đè sầm lên người tôi.
Gáy tôi đập mạnh xuống bê tông, mắt tóe sao, tai ù đi. Tôi tưởng mình ngất. Nhưng cái lạnh tanh từ thân thể nó dội vào da thịt làm tôi tỉnh lại ngay lập tức.
Nó nặng như một bao thịt sống.
“Tịch Tịch… con thật kỳ lạ…” Dì Chu cúi sát, hốc mắt lõm sâu nhìn chằm chằm vào tôi như nhìn một miếng mồi. “Tại sao con lại không giống chúng ta… con có phải không thích mặt trăng không?”
Tôi há miệng mà không phát ra nổi tiếng. Phổi tôi bị nó ép đến đau nhói.
Dì Chu không cắn tôi. Không xé tôi. Nó chỉ giữ chặt, giữ như giữ một con vật sắp chạy. Miệng nó thì thầm như ru ngủ:
“Con phải nhìn… nhìn mặt trăng… cứ ở đây đợi… nhìn mặt trăng…”
Tôi chợt hiểu.
Chúng không cần giết ngay.
Chúng chỉ cần bắt tôi nhìn.
Một khi tôi nhìn, tôi sẽ tự đi theo… tự trở thành chúng.
Tôi dùng hết sức, đẩy mạnh đầu dì Chu sang một bên. Cổ nó “rắc” một tiếng – có lẽ đã gãy từ trước, giờ chỉ là đứt hẳn. Đầu nó lủng lẳng, cằm quệt xuống nền, tiếng răng va vào bê tông lạch cạch.
Tôi lăn khỏi thân nó, bò dậy.
Dì Chu xoay vòng tại chỗ như cua, đầu vẹo sang một bên mà vẫn gọi:
“Tịch Tịch… nhìn mặt trăng…”
Tôi lao tới nhặt vội vài túi bánh và một quả bưởi, rồi cắm đầu chạy về phía cầu thang.
Một cơn gió lạnh ập tới sau lưng.
Dì Chu lại đè tôi xuống.
Lần này, tay nó bám chặt như bạch tuộc, móng tay cắm vào áo tôi, kéo rách vải. Đầu nó vẹo ra sau lưng, nhưng thân lại dính sát như muốn dán tôi xuống đất.
“Bắt được con rồi…” Nó cười khùng khục. “Tịch Tịch… nhìn mặt trăng…”
Tôi tuyệt vọng giãy, mắt cay xè.
Và đúng lúc ấy…
Đám mây trôi đi.
Ánh nắng mặt trời ập xuống, chói đến mức tôi phải nheo mắt.
Dì Chu gào lên.
Một tiếng gào không giống người, như con vật bị thiêu sống. Toàn thân nó bốc lên một luồng khí đỏ, mỏng như khói, rồi bị ánh nắng đốt cháy ngay lập tức. Da thịt nó quăn lại, co rúm, bùng lên thành “người lửa” lăn lộn trên nền bê tông.
Mùi cháy khét dội thẳng vào mũi. Không phải mùi thịt nướng. Là mùi tóc cháy trộn mùi hương cũ mục, như đốt giấy tiền vàng bạc trong nhà xác.
Tôi bò lùi, vừa sợ vừa sững sờ.
Mặt trời… giết được chúng.
Không phải chúng bất tử. Chỉ là chúng bất tử trong bóng trăng.
Dì Chu co giật vài lần, rồi lịm đi, chỉ còn lại một vệt đen loang loáng như nhựa đường.
Tôi không dám nhìn lâu. Tôi nhặt túi đồ, run rẩy lao vào cầu thang, chạy như bị đuổi giết.
Trên đường xuống tầng sáu, tôi nghe rõ những tiếng bò lổm ngổm vang vọng trong tòa nhà – không phải ở một tầng, mà khắp nơi. Chúng đã “nghe” thấy. Chúng đã “ngửi” thấy tôi.
Cửa nhà tôi ở ngay trước mặt.
Tôi gõ cửa.
Một cái. Hai cái.
Bên trong, em trai tôi lập tức mở. Nó kéo tôi vào như kéo một người sắp chết khỏi nước. Cửa đóng sầm. Chốt cài. Khóa xoay.
Đúng khoảnh khắc đó, ngoài hành lang vọng lên tiếng trườn sột soạt.
Rất gần.
Ngay sát cửa.
Tôi ngồi bệt xuống, thở hổn hển, túi bánh và bưởi rơi vãi khắp sàn. Em trai tôi vừa mừng vừa khóc:
“Chị ơi… chị về rồi… chị về rồi!”
“Tủ… bàn…” Tôi khàn giọng. “Chắn hết vào cửa. Nhanh.”
Chúng tôi đẩy tủ, kéo bàn, chất mọi thứ nặng nhất trước cửa. Khi cái kệ giày cuối cùng cũng được dựng chặn, tôi mới dám thở ra một hơi.
Ngoài hành lang, tiếng bò vẫn còn đó.
Nhưng kỳ lạ… không có tiếng gõ cửa.
Không có giọng mời mọc.
Không có “đẹp quá”.
Chỉ có tiếng trườn như móng tay kéo trên sàn.
Như thể… chúng đang chờ.
Tôi chạy vào phòng ngủ. Mẹ tôi đã tỉnh. Mắt bà đỏ ngầu, gương mặt tái nhợt, nhưng khi thấy tôi còn sống, bà bật khóc, ôm chặt lấy tôi và em trai.
Tôi kể lại mọi chuyện – sân thượng, dì Chu, đám mây che mặt trời… và việc mặt trời đốt cháy nó.
Mẹ tôi nghe xong, bàn tay siết chặt đến trắng bệch. Bà lẩm bẩm như nhắc lại lời người xưa:
“Âm khí sợ dương… quỷ sợ nhật…”
Tôi bỗng nhớ những câu chuyện dân gian bà ngoại từng dọa tôi khi còn nhỏ: rằm tháng Bảy, cửa âm mở, cô hồn vất vưởng. Người sống không được huýt sáo đêm, không được gọi tên nhau ngoài đường, không được ngoái lại khi nghe ai gọi.
Và tuyệt đối… không được nhìn thứ không nên nhìn.
Chúng tôi ăn vội, uống chút rượu trắng pha nước để sát trùng vết trầy. Em trai tôi cố tỏ ra cứng cỏi, nhưng tay vẫn run, mắt cứ nhìn về phía cửa. Mẹ tôi bảo chúng tôi trốn dưới gầm giường khi trời tối, như đêm qua.
Nhưng tôi không ngủ được.
Tôi nhìn điện thoại, cố nhắn cho bố. Không gửi được. Không nhận được.
Một lúc lâu, màn hình bỗng sáng lên.
Một tin nhắn đến.
Từ số của bố.
Tim tôi nhảy dựng.
Tôi vội mở.
Chỉ có một dòng:
“ĐỪNG TIN MẶT TRỜI.”
Tôi lạnh toát, ngón tay tê dại.
Chưa kịp hiểu, bên ngoài bỗng vang lên một tiếng “cộp” rất nhẹ, như có thứ gì đập vào cửa sổ ban công.
Rồi thêm tiếng nữa.
Cộp. Cộp. Cộp.
Không giống tiếng gió.
Giống như… ai đó đang dùng xương gõ cửa.
Em trai tôi sợ hãi kéo tay áo tôi. Mẹ tôi che miệng, mắt mở to, ra hiệu im lặng.
Tiếng cộp dừng lại.
Sau đó, là một tiếng cười rất khẽ, rất gần.
Không phải ở hành lang.
Ở ngay ban công.
Và giữa tiếng cười đó, có giọng nói quen thuộc, run run như vừa khóc vừa cười:
“Tịch Nhi… mở rèm ra… cho bố nhìn mặt trăng…”
Tôi không thở được.
Bố tôi… đã mất tích mười năm.
Nhưng giọng nói ấy… tôi nhận ra.
Tôi nhìn chằm chằm vào khe rèm.
Bên ngoài, trời vẫn chưa tối hẳn.
Nhưng ở mép rèm, đã có một vệt đỏ mỏng như sợi chỉ len vào.
Như thể mặt trăng đỏ… không cần đợi đêm.
Như thể nó đã ở đó từ đầu.
Chỉ là… chờ tôi mở mắt.

0 Comments