Trời sập tối khi chúng tôi rời quán.

    Đèn đường trong con ngõ hẹp chỉ sáng lác đác vài bóng, ánh sáng vàng vọt hắt xuống nền xi măng ẩm, kéo dài những cái bóng méo mó. Gió thu lùa qua cổ áo, lạnh buốt như có ai đó áp một bàn tay ướt sũng lên gáy tôi.

    Ở đầu ngõ, một chiếc xe tải đông lạnh chậm rãi lăn bánh.

    Gầm xe rung lên từng nhịp nặng nề, phát ra âm thanh rè… rè… giống như tiếng ai đó nghiến răng trong cổ họng. Ánh đèn hậu đỏ lòm quét qua mặt tôi trong tích tắc.

    Người ngồi sau tay lái… chính là ông chủ Dư.

    Khuôn mặt hắn hiện lên sau kính chắn gió, bị ánh đèn đường cắt thành từng mảng sáng tối. Trong khoảnh khắc ấy, tôi chắc chắn mình thấy hắn liếc sang bên này, khóe miệng nhếch lên rất nhẹ – không hẳn là cười, mà giống như một cái nhận ra.

    Chúng tôi chia tay ở ngã rẽ.

    Trần Tân vẫy tay chào tôi, bước đi với dáng vẻ nhẹ nhõm, thậm chí có chút háo hức. Cô không biết rằng, ngay khi bóng lưng cô khuất dần, tôi đã run tay mở điện thoại.

    Ứng dụng định vị bật lên.

    Một chấm sáng đỏ nhấp nháy trên bản đồ.

    Nó di chuyển chậm rãi, đều đặn, rời khỏi khu phố cổ, men theo đường vành đai, rồi tiến dần về vùng ngoại ô. Những con đường quen thuộc biến mất, thay bằng những dải đen ngoằn ngoèo không tên.

    Tôi đứng chết lặng dưới đèn đường, nhìn chấm sáng ấy kéo tôi ra khỏi thành phố.

    Nửa tiếng sau, nó dừng lại.

    Điểm cuối hiện rõ: một ngọn núi vô danh, trơ trọi, cách xa khu dân cư, xung quanh chỉ là những vệt xanh đậm của rừng và những khoảng trống xám xịt không được đánh dấu.

    Tôi nhớ lại lời ông chủ Dư nói, giọng chậm rãi, hiền lành:

    “Lợn nuôi trên núi. Thả chạy rừng.”

    Không đúng.

    Dù là lợn rừng hay lợn thả tự nhiên, cấu trúc cơ nan lông chim tôi nhìn thấy tuyệt đối không thể xuất hiện. Thứ ấy… chỉ tồn tại trên cơ thể con người.

    Tôi biết.

    Thứ họ nuôi trên núi kia…

    không phải lợn.

    Hôm sau, Trần Tân vẫn không ngừng kể về quán.

    Cô nói về ông chủ Dư hào sảng thế nào, về món thịt “giòn dai” ra sao. Khi nói, môi cô luôn vô thức mím lại, như đang nhớ tới cảm giác nhai.

    Tôi nhìn thấy điều đó.

    Nhìn thấy hàm răng cô khẽ nghiến, cổ họng nuốt xuống một cái không có thức ăn.

    Tôi chờ đúng lúc, giả vờ thuận miệng:

    “Ngày mai là thứ Bảy. Hay… mình lại đi ăn nhé?”

    Cô sững người trong nửa giây, rồi mặt đỏ bừng.

    “Thật sao?”

    Tôi gật đầu.

    Cô cười rạng rỡ như một đứa trẻ được hứa mua kẹo.

    “Tốt quá! Trước đây cuối tuần rủ cậu, cậu toàn từ chối. Mình còn tưởng cậu ghét ra ngoài.”

    Tôi im lặng.

    Thực ra, tôi chưa bao giờ giỏi giao tiếp. Cuối tuần, tôi chỉ muốn ở một mình với sách, với hình ảnh, với cấu trúc cơ thể.

    Từ nhỏ, tôi đã khác.

    Cha mẹ từng mua cho tôi những mô hình cơ thể người bằng nhựa, với hy vọng tôi “hiểu giải phẫu”. Nhưng tôi không chịu được thứ giả tạo đó. Tôi đòi gà, đòi vịt, đòi thỏ.

    Lưỡi dao cắt qua da.

    Âm thanh rẹt khô khốc vang lên.

    Lớp da tách ra, để lộ những thớ cơ hồng sẫm, còn ấm. Tôi nhớ rõ cảm giác lúc đó – không phải sợ, mà là run rẩy vì hưng phấn.

    Làng xóm xì xào:

    “Con bé này nếu đi đúng đường thì giỏi lắm…”

    “Nếu không thì…”

    “Hừm, thôi, làm bác sĩ cho lành.”

    Nhưng tôi không chọn cứu người.

    Tôi chọn pháp y.

    Tôi không quan tâm đến sự sống. Tôi chỉ muốn hiểu cái chết.

    Lần đầu chạm vào một “đại thể” trong phòng thực hành, tay tôi run lên. Nhưng không phải vì sợ. Mà vì thứ cảm xúc quen thuộc ngày xưa – khi dao lướt qua da thịt, khi sự thật nằm lộ ra trước mắt.

    Nghĩ đến đó, tôi nhìn Trần Tân, khẽ nói:

    “Xin lỗi.”

    Cô không nghe thấy. Hoặc giả vờ không nghe.

    Cô chỉ cười, hẹn ngày mai.

    Thứ Bảy.

    Quán đông nghẹt.

    Dù đã đặt bàn trước, chúng tôi vẫn phải đứng chờ. Không khí đặc quánh mùi dầu mỡ, mùi thịt nướng, mùi thứ gì đó tanh ngọt bám vào cuống họng.

    Trần Tân lo lắng níu tay tôi:

    “Nếu món thịt heo quê lại hết thì sao?”

    Tôi chưa kịp trả lời thì ông chủ Dư đã từ trong bước ra.

    Vừa thấy Trần Tân, mặt hắn sáng rỡ hẳn lên.

    “Ôi, người đẹp tới rồi à.”

    Giọng hắn thân thiết quá mức.

    Chưa đợi cô nói gì, hắn đã vỗ ngực:

    “Lần này, đảm bảo cô sẽ được ăn thịt heo quê.”

    Câu nói ấy khiến Trần Tân gần như sáng bừng cả khuôn mặt. Ánh mắt cô long lanh, hơi thở gấp lên.

    Tôi cúi xuống nhìn điện thoại.

    Thiết bị định vị đang rung.

    Một tín hiệu rất nhẹ, nhưng đủ để tôi biết: xe đông lạnh đang ở gần.

    Một cơ hội.

    Có lẽ là cơ hội duy nhất.

    Trần Tân nhận ra sắc mặt tôi tái đi, vội hỏi:

    “Cậu sao thế?”

    Tôi do dự, rồi nói thật:

    “Có việc gấp. Mình phải đi ngay.”

    Cô sững lại, nhưng vẫn gượng cười:

    “Việc gấp à? Không sao, cậu đi trước đi.”

    Tôi nắm tay cô thật chặt:

    “Nếu… nếu ông chủ bỗng dưng biến mất, cậu gọi cho mình ngay. Nhớ nhé.”

    Cô cau mày, định hỏi thêm, nhưng tôi đã cắt ngang:

    “Xin lỗi. Sau này mình sẽ nói hết.”

    Tôi quay lưng, không dám nhìn biểu cảm của cô nữa.

    Tín hiệu dẫn tôi rời khỏi quán, băng qua những con đường nhỏ, ra vùng ngoại ô.

    Điểm cuối là một căn nhà dân hiu quạnh, tường loang lổ, cửa sổ đóng kín. Bên cạnh là một trại nuôi heo.

    Mùi hôi thối bốc lên nồng nặc, đặc quánh đến mức tôi phải nín thở.

    Trong chuồng, hơn chục con heo đen sì nằm im.

    Thoạt đầu, chúng cúi đầu bất động.

    Rồi… có tiếng động.

    Tất cả đồng loạt ngẩng lên.

    Những đôi mắt trắng dã, lồi ra, không có đồng tử rõ ràng, đảo tròn chậm rãi – như đang nhận thức.

    Tôi lùi thêm nửa bước và vô tình giẫm lên một thứ cứng. Dưới chân là mẩu dây nhựa rút còn dính bùn đỏ, kiểu người ta hay buộc miệng bao tải. Gió thổi qua khe chuồng, mang ra mùi hôi của phân trộn lẫn mùi thịt sống – không phải mùi thịt heo, mà là mùi “ấm” như vừa mới cắt.
    Bên cạnh chuồng, tôi mới nhìn thấy một căn kho tường gạch thấp, cửa gỗ đóng chặt, ổ khóa mới tinh – trái ngược hoàn toàn với cái trại mục nát này. Cảm giác như thứ quan trọng nhất đang được giấu ở đó.

    Không phải ánh mắt súc vật.

    Là ánh mắt… biết nhìn.

    Tim tôi thắt lại. Tôi lùi một bước.

    Ngay lúc ấy, từ sâu trong chuồng vang lên một âm thanh rất nhỏ.

    Chóp… chóp…

    Giống như tiếng nhai.

    Không phải nhai cám.

    Không phải nhai thức ăn khô.

    Mà là thứ âm thanh nhầy nhụa, ướt át – giống hệt âm thanh khi thớ thịt dai bị nghiền giữa răng hàm, kéo sợi rồi đứt ra từng chút một.

    Tôi đứng chết lặng.

    Và trong khoảnh khắc đó, tôi chợt hiểu:

    Những gì được mang lên bàn ăn trong quán “đặc sản quê”…

    chỉ là phần thừa.

    0 Comments

    Heads up! Your comment will be invisible to other guests and subscribers (except for replies), including you after a grace period.
    Note