Nhưng mọi chuyện bắt đầu trượt khỏi quỹ đạo ngay từ việc đầu tiên tôi làm sau khi gật đầu phá cái chòi nhỏ ấy.

    Tôi gọi thầu trên mạng.

    Điện thoại vừa kết nối, tôi còn chưa kịp nói hết địa chỉ, đầu dây bên kia đã im bặt một nhịp rất ngắn. Rồi giọng người thợ bỗng đổi hẳn, từ nhiệt tình sang ậm ừ, lấp lửng.

    “À… chỗ đó à…”
    “Để tôi xem lại lịch đã…”

    Tôi chưa kịp hỏi thêm, cuộc gọi đã bị cúp. Tôi gọi lại lần nữa, chỉ nghe tiếng tút dài vô cảm. Kiểm tra thì phát hiện… số tôi đã bị chặn.

    Một cảm giác bực bội xen lẫn khó chịu dâng lên trong lòng. Tôi thầm mắng mấy kẻ làm ăn thất đức, nghĩ bụng chắc họ chê việc nhỏ, liền dứt khoát thuê thợ trong làng cho nhanh gọn.

    Ba người tới.

    Hai bác thợ già, dáng người gầy gò, da sạm nắng, ánh mắt sâu và nặng, vừa nhìn đã biết là kiểu người làm việc quanh năm với đất đá. Người thứ ba là một chàng trai trẻ, da trắng đến lạ, thân hình cao gầy, ngồi đâu cũng bó gối cười hì hì, miệng lẩm nhẩm hát mấy câu chẳng thành điệu.

    Thoạt nhìn, ai cũng nghĩ cậu ta khờ dại.

    Nhưng không hiểu sao, ngay lần đầu chạm mắt, tôi đã thấy trong lòng dấy lên một cảm giác không thoải mái. Ánh mắt cậu ta đôi lúc trống rỗng đến đáng sợ, như thể nhìn xuyên qua tôi, lại có lúc đột ngột sáng lên một cách ngây ngô, khó đoán.

    Khi ấy, tôi không biết rằng… sự có mặt của cậu ta trong căn viện này, vốn dĩ không phải ngẫu nhiên.

    Ở nông thôn, động thổ là chuyện lớn.

    Không phải cứ muốn đào là đào. Phải xem ngày giờ, coi phương vị, lại phải cắt tiết gà trống đỏ để bái Thổ Địa, xin phép long mạch dưới chân. Hai bác thợ nói rất nghiêm túc, không cho tôi cười cợt hay coi thường.

    Vì thế, công việc bị kéo dài thêm vài hôm.

    Mấy ngày chờ đợi ấy, tôi bắt đầu quen dần với cảm giác căn viện lúc nào cũng âm u, dù ban ngày nắng có chiếu xuống, trong sân vẫn cứ lành lạnh. Đêm đến, gió thổi qua mái ngói cũ phát ra tiếng kẽo kẹt, nghe như có ai đó lén lút đi lại.

    Đến ngày động thổ, con gà trống đỏ bị cắt tiết, máu nhỏ xuống nền đất sẫm màu. Hai bác thợ lầm rầm khấn, còn chàng trai ngờ nghệch thì đứng xa xa, cười hì hì, mắt không rời khỏi cái chòi cũ.

    Nhìn ánh mắt đó, tôi chợt rùng mình.

    Công việc tiến triển nhanh hơn tôi tưởng. Chẳng mấy chốc, cái chòi tối tăm bị phá bỏ hoàn toàn, nền đất được san phẳng, nhà vệ sinh mới dựng lên gọn gàng, sạch sẽ, trông chẳng còn chút dấu vết nào của đống lư hương và vàng mã cũ kỹ trước kia.

    Tôi mừng rỡ trong lòng.

    Tối hôm đó, tôi mời cả ba người ở lại ăn uống. Bàn rượu bày ngay giữa sân, dưới ánh đèn vàng vọt. Rượu vào, lời ra. Không khí dần cởi mở hơn, nhưng cũng chính lúc ấy, những câu chuyện mà tôi không bao giờ muốn nghe… bắt đầu được kể ra.

    Hai bác thợ già uống vài chén, sắc mặt dần trầm xuống.

    Một bác thở dài, nói rằng con ngõ này vốn dĩ phong thủy rất tốt. Có núi bao bọc, có nước chảy quanh. Con sông Cự Mã từ Bắc Kinh xuôi xuống, nước mát trong, cá tôm đầy ắp, là một tiểu long mạch hiếm có.

    Ngày trước, nơi đây từng phồn thịnh.

    Nhưng rồi, vài chục năm trước, long mạch bị chặt đứt.

    Không ai biết chính xác là từ khi nào, chỉ biết rằng nước sông dần cạn, lòng sông lộ ra bùn đen, núi quanh làng héo khô như bị hút cạn sinh khí. Kể từ đó, những chuyện quỷ quái bắt đầu xảy ra, âm thầm mà dai dẳng.

    Bác thợ đưa tay chỉ về phía căn nhà bên trái tôi.

    Chủ cũ của căn nhà đó là một lão đồ tể giết lợn. Tính tình thô bạo, suốt ngày say xỉn, về nhà là đánh vợ. Một hôm, người vợ không chịu nổi nữa, ôm nửa chai thuốc trừ sâu 1605, ngã gục chết ngay giữa sân.

    Bác thợ ngừng lại, nhấp một ngụm rượu, giọng trầm xuống.

    “Nhưng đó… mới chỉ là khởi đầu.”

    Sau khi vợ chết, lão đồ tể thành kẻ góa bụa, ngày ngày chìm trong men rượu, bỏ mặc mọi thứ, một mình nuôi hai đứa con. Đứa lớn mười lăm, đứa nhỏ mười ba.

    Cho đến một ngày, thằng cả gây thù chuốc oán bên ngoài. Đêm hôm đó, cả đám thanh niên kéo đến tận cửa.

    Thằng bé hoảng sợ, chui vào trong nhà trốn. Cha nó thì say khướt, mở hé cửa rồi quay lại ngủ như chết.

    Cánh cửa hé ra.

    Và bóng đêm ùa vào.

    Cả đám người xông thẳng vào sân, lôi thằng bé ra, đè xuống nền gạch. Tiếng kêu thảm thiết vang vọng khắp con ngõ nhỏ, dội vào từng bức tường, cho đến khi giọng nói ấy tắt lịm dưới những cú đá, cú đạp không thương tiếc.

    Cuối cùng, thằng bé chết ngay tại bậc thềm.

    Đôi mắt nó vẫn mở trừng trừng, nhìn chằm chằm vào cánh cửa nhà mình, như không cam lòng rời khỏi nơi đó.

    Sáng hôm sau, người cha tỉnh rượu.

    Trước mắt ông ta là một cảnh tượng đủ khiến bất kỳ ai cũng phải phát điên.

    Thằng con út ngồi bệt giữa sân, mặt mũi lấm lem máu đã khô sẫm, hai tay ôm chặt xác anh trai lạnh ngắt. Nó cười hì hì, nụ cười ngây dại, giống như một đứa trẻ vừa được cho kẹo.

    Nụ cười ấy.

    Vương mùi máu tanh.

    Ghim thẳng vào tim người cha.

    Không chịu nổi cú sốc, đêm hôm đó, lão đồ tể lặng lẽ buộc sợi dây thừng lên cành hoè già trong sân, treo cổ tự tử. Từ ấy, cây hoè ấy đổ bóng âm trầm, cành lá vặn vẹo, như mãi mãi giữ lại một linh hồn uất hận không chịu tan đi.

    Nghe đến đây, lão thợ già nhất bàn rượu thở dài, giọng khàn đục:

    “Chỗ này… âm khí nặng lắm. Muốn động thổ làm bất cứ việc gì, nhất định phải đưa thằng Tiểu Nhị đi theo mới yên được.”

    Tôi ngẩn người, tim đập chậm lại một nhịp.

    “Tiểu Nhị là ai?”

    Hai ông lão không trả lời ngay. Họ cùng quay đầu, nhìn về phía chàng trai ngờ nghệch đang ngồi bó gối trong góc sân, vừa cười vừa nhai ngấu nghiến con gà quay, dầu mỡ chảy dọc xuống cằm.

    Giọng họ trầm hẳn xuống.

    “Chính nó.”
    “Đứa con út năm xưa… bị dọa đến phát điên.”

    Cả người tôi lạnh buốt.

    Da gà nổi kín hai cánh tay. Tôi nhìn lại gương mặt trắng bệch, ngây ngây dại dại ấy, một mảnh ký ức rùng rợn nào đó trong đầu bỗng khớp chặt với hiện thực trước mắt, khiến tim tôi nặng trĩu.

    Một bác thợ khác lại tiếp lời, kể về căn nhà bên phải.

    Nhà ấy vốn nghèo kiết xác, nhưng khi vừa khấm khá được đôi chút thì vận hạn liên tiếp ập xuống. Hết người mắc ung thư máu, rồi đến ung thư phổi, ung thư gan… chẳng mấy chốc cả nhà lần lượt chết sạch, không còn một ai.

    Lạ lùng hơn cả là ngay cả gà vịt nuôi trong sân cũng chết như bị nguyền rủa.

    Gà con vừa đem về nuôi, chưa đầy mấy ngày đã nằm phơi xác, bụng trắng hếu, trong khi cùng lứa ấy, nuôi ở nhà khác thì vẫn lớn lên bình thường, khỏe mạnh.

    Nghe đến đây, rượu trong miệng tôi bỗng đắng chát.

    Một cảm giác lạnh lẽo từ từ bò lên sống lưng, như có thứ gì đó đang âm thầm đứng trong bóng tối của căn viện, lắng nghe từng lời chúng tôi nói.

    0 Comments

    Heads up! Your comment will be invisible to other guests and subscribers (except for replies), including you after a grace period.
    Note